Sự kiện chính
Kristijan Belic
Issouf Sissokho
46'
Dor Peretz
Kevin Andrade Navarro
46'
Roy Revivo
Heitor
46'
Ido Shahar(Reason:Card changed)
54'
Ido Shahar
55'
57'
Sayd Abu Farhi
59'
60'
Osher Davida
Ion Nicolaescu
61'
62'
Tamir Arbel
Roy Nawi
62'
Anis Ayias
Regis Ndo
62'
Ofek Biton
George Diba
66'
Roi Zikri
Yonatan Ferber
Itamar Noy
Kristijan Belic
68'
73'
Itay Buganim
Sana Gomes
84'
Tyrese Asante
89'
90'
Dor Malul
90'
Bruno Edgar Silva Almeida
Osher Davida
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Haifa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 0.7 | 3 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.9 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 22.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 16 |
| 4 | Phạt góc | 1.7 | 4.4 | Phạt góc | 2.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 10 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 53.3% | TL kiểm soát bóng | 43.6% |
Maccabi Tel Aviv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Haifa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 18
- 7
- 6
- 19
- 25
- 16
- 20
- 28
- 15
- 18
- 13
- 14
- 8
- 17
- 14
- 5
- 23
- 25
- 19
- 17
- 14
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Tel Aviv (36 Trận đấu) | Hapoel Haifa (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

