Sự kiện chính
Dolev Haziza
51'
58'
Daniel Darzi
Michael Ohana
59'
59'
Lucas Falcão
Ran Binyamin
59'
Roy Korine
Loizos Loizou
Daniel Darzi
66'
Pierre Cornud
Yinon Faingezicht
67'
Ayi Kangani
Kenji Gorre
67'
Djordje Jovanovic
Guy Melamed
67'
70'
Roee Alkokin
71'
Omri Altman
Roee Alkokin
Matias Nahuel Leiva
Dolev Haziza
76'
77'
Mor Buskila
Stav Turiel
77'
Omri Levi
Daniel Dappa
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Maccabi Haifa vs Hapoel Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 3 | 1.4 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3 | Mất bàn | 0.3 | 2.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3 | Phạt góc | 3.7 | 3.6 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 15.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 49.2% | TL kiểm soát bóng | 52.4% |
Maccabi Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 19
- 7
- 10
- 25
- 23
- 17
- 16
- 15
- 5
- 23
- 23
- 6
- 10
- 8
- 10
- 22
- 25
- 18
- 15
- 16
- 15
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Maccabi Haifa (36 Trận đấu) | Hapoel Tel Aviv (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

