Sự kiện chính
9'
13'
18'
Ailson Tavares
21'
24'
Yarden Shua(Reason:Goal awarded)
David Keltjens
Haroon Shapso
33'
Ondrej Baco
34'
37'
Gregory Morozov
46'
Uri Dahan
Gil Cohen
46'
Ziv Israel Ben Shimol
Ailson Tavares
Niv Gotlieb
Waheb Habiballah
46'
Guy Hadida
51'
51'
Omer Atzili(Reason:Penalty awarded)
53'
Omer Atzili
61'
Timothy Muzie
Omer Atzili
Yonatan Teper
Usman Mohammed
64'
Idan Baranes
Peter Godly Michael
68'
Eli Balilti
Daniel Joulani
68'
75'
Dor Hugi
Yarden Shua
76'
78'
Roey Elimelech
Gregory Morozov
82'
Adi Yona
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ironi Tiberias vs Beitar Jerusalem đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 4.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 14 | 11.9 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 49% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 55.2% |
Ironi Tiberias
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Beitar Jerusalem
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 13
- 10
- 17
- 20
- 10
- 16
- 24
- 16
- 27
- 26
- 10
- 18
- 12
- 12
- 25
- 22
- 14
- 14
- 8
- 6
- 27
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ironi Tiberias (33 Trận đấu) | Beitar Jerusalem (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 6 |
Cập nhật
04/12/2025 06:59

