Sự kiện chính
6'
Guy Badash
12'
30'
Nevo Shedo
Ibeh Ransom
Ilay Madmon
44'
61'
Miladin Stevanovic
Ohad Almagor
Andrew Idoko
61'
Noam Gil Malmud
64'
68'
Abdullah Jaber
Nevo Shedo
68'
Ilay Elmkies
Saar Fadida
70'
Ilay Elmkies
76'
Lior Gliklich
Aynao Prada
Omer Agvadish
79'
Ido Oli
Awka Ashta
79'
Israel Dappa
Noam Gil Malmud
79'
83'
Asil Knani
Owusu
83'
Idan Goren
Emmanuel Banda
90'
90'
Mohammed Shaker
Ihab Ganayem
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Jerusalem vs Maccabi Bnei Raina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 2.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 52% |
Hapoel Jerusalem
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Bnei Raina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 22
- 12
- 14
- 21
- 11
- 23
- 25
- 6
- 8
- 21
- 17
- 13
- 13
- 8
- 13
- 13
- 18
- 17
- 20
- 26
- 18
- 21
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Jerusalem (33 Trận đấu) | Maccabi Bnei Raina (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 3 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 5 | 5 |
Cập nhật
03/12/2025 07:00

