Sự kiện chính
8'
14'
Dan Biton(Reason:Goal cancelled)
36'
Amir Chaim Ganah(Reason:Penalty awarded)
38'
Dan Biton
41'
Djibril Diop
48'
50'
Djibril Diop
52'
Miguel Angelo Leonardo Vitor
Amir Chaim Ganah
Regis Ndo
Anis Ayias
52'
Oren Biton
Sana Gomes
52'
Rotem Hatuel
Itay Buganim
53'
Roi Zikri
Yonatan Ferber
60'
61'
Rotem Hatuel
62'
67'
Kings Kangwa
Igor Zlatanovic
68'
Roy Levy
Shay Elias
68'
Zahi Ahmed
Helder Filipe Oliveira Lopes
70'
Or Blorian
72'
78'
Yaad Gonen
Ofek Biton
80'
80'
Alon Turgeman
Eliel Peretz
Roi Zikri
84'
Oren Biton
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Haifa vs Hapoel Beer Sheva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.6 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 0.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 10 | 15.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.3 | Phạt góc | 7.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15 | 13 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 62.4% |
Hapoel Haifa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Beer Sheva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 18
- 7
- 13
- 26
- 17
- 9
- 11
- 14
- 11
- 23
- 26
- 11
- 12
- 12
- 9
- 20
- 32
- 22
- 9
- 20
- 22
- 12
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Haifa (46 Trận đấu) | Hapoel Beer Sheva (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 5 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
30/11/2025 07:00

