Sự kiện chính
37'
Ayed Habashi
Adir Levi
41'
56'
Nevo Shedo
Iyad Khalaili
Noam Mucha
Adir Levi
61'
Ori Natan Azo
Karim Kimvuidi
62'
72'
76'
78'
Owusu
Asil Knani
78'
Ihab Ganayem
Emmanuel Banda
78'
Ze Turbo
Ayed Habashi
83'
Mohammed Shaker
Tom Ben-Zaken
Eugene Ansah
85'
Harush Shalev
Ilay Tamam
85'
90'
Ilay Elmkies
Nehoray Dabush
Jean Florent Batoum
90'
90'
Owusu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ashdod MS vs Maccabi Bnei Raina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 4.3 | Mất bàn | 3.7 | 2.7 | Mất bàn | 2.9 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 20 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.3 | Phạt góc | 3.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 3.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14 | Phạm lỗi | 15 | 15.4 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 43.7% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Ashdod MS
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Maccabi Bnei Raina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 16
- 9
- 9
- 25
- 14
- 21
- 33
- 13
- 11
- 15
- 14
- 19
- 13
- 10
- 11
- 17
- 20
- 7
- 16
- 14
- 13
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ashdod MS (37 Trận đấu) | Maccabi Bnei Raina (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 6 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

