Sự kiện chính
6'
9'
Matan Baltaxa
16'
23'
Amit Lemkin
Shahar Piven-Bachtiar
Guy Mizrahi
25'
Kings Kangwa
32'
48'
Lucas Falcão
57'
Francisco Alves da Silva Neto
62'
Xande Silva
Ran Binyamin
63'
Loizos Loizou
Roee Alkokin
Amir Chaim Ganah
Guy Mizrahi
67'
70'
Andrian Kraev
71'
Daniel Dappa(Reason:mistakenIdentity.false)
Dan Biton
73'
77'
Omri Altman
Daniel Dappa
77'
Roy Korine
Stav Turiel
78'
Xande Silva
80'
Omri Altman
Djibril Diop
Matan Baltaxa
84'
Shay Elias
Kings Kangwa
84'
88'
Doron Leidner
Alon Turgeman
Igor Zlatanovic
89'
Eylon Haim Almog
Dan Biton
89'
Shay Elias
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hapoel Beer Sheva vs Hapoel Tel Aviv đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ghi bàn | 3.3 | 2.1 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 8.8 |
| 7.3 | Phạt góc | 6.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 20 | 15 | Phạm lỗi | 17.4 |
| 68% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
Hapoel Beer Sheva
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hapoel Tel Aviv
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 10
- 13
- 19
- 27
- 12
- 14
- 8
- 8
- 28
- 18
- 10
- 17
- 10
- 8
- 37
- 21
- 10
- 21
- 20
- 4
- 6
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hapoel Beer Sheva (40 Trận đấu) | Hapoel Tel Aviv (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

