Sự kiện chính
31'
41'
Cameron Antwi
42'
46'
Cameron Evans
Matthew Smith
Dennis Adeniran
Emmanuel Osadebe
46'
49'
Gerard Garner
Courtney Baker-Richardson
63'
Bobby Kamwa
Michael Reindorf
Scott High
Ryan Glover
67'
Rhys Browne
Mark Shelton
67'
Kane Smith
Zak Brunt
67'
72'
Anthony Driscoll-Glennon
Thomas Davies
75'
Lee Jenkins
Ryan Galvin
Daniele Collinge
81'
Idris Kanu
85'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.5 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 5.1 | Bị sút cầu môn | 14.7 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 6.3 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 0 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 38% | 55% | TL kiểm soát bóng | 41.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 26
- 18
- 23
- 22
- 18
- 18
- 2
- 8
- 7
- 19
- 21
- 10
- 9
- 7
- 9
- 14
- 15
- 10
- 14
- 17
- 25
- 39
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |

