Sự kiện chính
Rene Renner
8'
Simon Piesinger
39'
Erik Kojzek
Angelo Gattermayer
46'
Marco Sulzner
Simon Piesinger
46'
67'
Tobias Anselm
Moritz Wels
David Atanga
Dejan Zukic
81'
82'
Yannick Votter
Nikolai Baden Frederiksen
Donis Avdijaj
Markus Pink
89'
90'
Christian Huetz
Thomas Sabitzer
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wolfsberger AC vs WSG Swarovski Tirol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.3 | 3.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 42.8% |
Wolfsberger AC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
WSG Swarovski Tirol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 3
- 14
- 21
- 11
- 20
- 20
- 18
- 15
- 10
- 17
- 25
- 16
- 17
- 13
- 5
- 23
- 14
- 13
- 19
- 13
- 12
- 16
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wolfsberger AC (42 Trận đấu) | WSG Swarovski Tirol (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

