Sự kiện chính
39'
Tobias Fjeld Gulliksen
Janis Antiste
46'
Jonas Antonius Auer
Furkan Demir
46'
58'
Seedy Jatta
Axel Kayombo
65'
Dimitri Lavalee
66'
Dimitri Lavalee
75'
Bendeguz Bolla
77'
Marco Tilio
Nikolaus Wurmbrand
78'
80'
Filip Rozga
Jon Gorenc Stankovic
80'
Stefan Hierlander
Arjan Malic
80'
Leon Grgic
Maurice Malone
Amane Romeo
86'
90'
Jeyland Mitchell
Dimitri Lavalee
Lukas Grgic
Matthias Seidl
90'
Paul Gartler
90'
Tobias Fjeld Gulliksen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Rapid Wien vs Sturm Graz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 15 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 6.5 | Phạt góc | 3 | 6.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17 | Phạm lỗi | 14.7 | 11.5 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 50.5% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 57.4% | TL kiểm soát bóng | 54.1% |
Rapid Wien
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sturm Graz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 23
- 19
- 21
- 16
- 3
- 14
- 23
- 17
- 21
- 19
- 12
- 19
- 12
- 12
- 12
- 19
- 25
- 12
- 12
- 16
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Rapid Wien (43 Trận đấu) | Sturm Graz (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

