Sự kiện chính
Kerim Alajbegovic
20'
38'
45'
Sota Kitano
Clement Bischoff
53'
57'
61'
Furkan Demir
Jannes Horn
65'
Matthias Seidl
66'
Tobias Fjeld Gulliksen
Moussa Yeo
Petar Ratkov
66'
Karim Onisiwo
Edmund Baidoo
66'
68'
Louis Schaub
Tobias Fjeld Gulliksen
69'
Marco Tilio
Nikolaus Wurmbrand
69'
Ercan Kara
Claudy Mbuyi
Lucas Gourna-Douath
78'
Stefan Lainer
79'
Frans Kratzig
81'
82'
Matthias Seidl
83'
Serge Raux Yao
87'
Dominik Weixelbraun
Amane Romeo
Mamady Diambou
Kerim Alajbegovic
88'
Sota Kitano
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Red Bull Salzburg vs Rapid Wien đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 8.7 | 6.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 9 | 6.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 63.3% | TL kiểm soát bóng | 63.3% | 62.7% | TL kiểm soát bóng | 55.7% |
Red Bull Salzburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Wien
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 10
- 24
- 13
- 21
- 15
- 0
- 15
- 24
- 30
- 21
- 17
- 12
- 15
- 7
- 20
- 10
- 20
- 17
- 15
- 17
- 12
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Red Bull Salzburg (39 Trận đấu) | Rapid Wien (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 1 | 5 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

