Sự kiện chính
15'
25'
35'
Tom Hulsmann
Valentino Muller
37'
45'
46'
Jed Drew
Dominik Prokop
68'
68'
Dominic Vincze
Tobias Kainz
68'
Marco Hoffmann
Patrik Mijic
73'
Marco Hoffmann
Lukas Hinterseer
Tobias Anselm
73'
Johannes Naschberger
Thomas Sabitzer
73'
80'
84'
David Korherr
Elias Havel
84'
Paul Bratschko
Damjan Kovacevic
David Jaunegg
David Gugganig
86'
Yannick Votter
Moritz Wels
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng WSG Swarovski Tirol vs TSV Hartberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 3.5 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5.5 | Phạt góc | 6.7 | 4.8 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 21 | Phạm lỗi | 11 | 9.8 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 48.7% | 46.3% | TL kiểm soát bóng | 48% |
WSG Swarovski Tirol
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
TSV Hartberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 11
- 20
- 7
- 16
- 9
- 22
- 19
- 10
- 16
- 25
- 30
- 12
- 2
- 6
- 17
- 10
- 17
- 22
- 14
- 12
- 17
- 36
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | WSG Swarovski Tirol (32 Trận đấu) | TSV Hartberg (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

