Sự kiện chính
Yaya Dieme
20'
27'
43'
Samir El Mourabet
Guemissongui Ouattara
46'
56'
Dayann Methalie
Diego Moreira
Mathis Amougou
63'
63'
Emersonn Correia da Silva
Jacen Russell-Rowe
Andrew Omobamidele
Ismael Doukoure
71'
Julio Cesar Enciso
Yaya Dieme
72'
75'
Alexis Vossah
78'
Djibril Sidibe
Santiago Hidalgo
78'
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Dayann Methalie
Emanuel Emegha
Sebastian Nanasi
82'
82'
Ilyas Azizi
Yann Gboho
82'
Mario Sauer
Alexis Vossah
84'
90'
Aron Donnum
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Strasbourg vs Toulouse đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.5 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 24.3 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.3 | 5.3 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 29% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 42.4% |
Strasbourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Toulouse
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 17
- 8
- 18
- 15
- 15
- 17
- 15
- 11
- 20
- 26
- 11
- 10
- 16
- 15
- 11
- 17
- 30
- 19
- 8
- 13
- 22
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Strasbourg (63 Trận đấu) | Toulouse (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 8 | 7 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

