Sự kiện chính
13'
20'
Hamari Traore
24'
26'
Brendan Chardonnet
Mamadou Mbow
35'
60'
Hamidou Makalou
Lucas Tousart
60'
Eric Junior Dina Ebimbe
Remy Labeau Lascary
Luca Koleosho
Willem Geubbels
65'
Maxime Baila Lopez
Ilan Kebbal
65'
67'
70'
Kamory Doumbia
Hugo Magnetti
71'
Mama Samba Balde
Romain Del Castillo
Ciro Immobile
Nanitamo Jonathan Ikone
77'
Vincent Marchetti
Rudy Matondo
77'
83'
Pathe Mboup
Joris Chotard
Tuomas Ollila
Hamari Traore
85'
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Paris FC vs Stade Brestois đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 4 | Phạt góc | 2 | 4.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 9 | Phạm lỗi | 13.2 |
| 45% | TL kiểm soát bóng | 51% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 41.6% |
Paris FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stade Brestois
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 16
- 16
- 18
- 18
- 8
- 16
- 14
- 11
- 27
- 20
- 6
- 12
- 16
- 23
- 20
- 17
- 20
- 8
- 8
- 21
- 28
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paris FC (30 Trận đấu) | Stade Brestois (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 15 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 8 | 13 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

