Sự kiện chính
6'
23'
Esteban Lepaul
37'
40'
Brice Samba
Corentin Tolisso
42'
48'
52'
70'
Ludovic Blas
Sebastian Szymanski
Pavel Sulc
Roman Yaremchuk
70'
71'
Mahamadou Nagida
Alidu Seidu
75'
82'
Quentin Merlin
Ernest Nuamah
Endrick Felipe Moreira de Sousa
84'
Mathys de Carvalho
Khalis Merah
84'
Ruben Kluivert
Tyler Morton
84'
87'
Djaoui Cisse
Mahdi Camara
87'
Nordan Mukiele
Mousa Tamari
87'
Yassir Zabiri
Esteban Lepaul
Noah Nartey
Abner Vinicius Da Silva Santos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lyon vs Rennes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 12.9 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 5 | Phạt góc | 8.7 | 4.8 | Phạt góc | 6.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 11.8 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 43.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 53.4% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Lyon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rennes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 9
- 25
- 21
- 8
- 21
- 18
- 9
- 15
- 24
- 22
- 2
- 16
- 20
- 2
- 22
- 18
- 5
- 18
- 20
- 18
- 28
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lyon (65 Trận đấu) | Rennes (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 7 | 13 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 12 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 7 | 11 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

