Sự kiện chính
5'
Lucas Gourna-Douath
29'
33'
35'
Ayumu Seko
Thomas Meunier
43'
Aissa Mandi
59'
64'
Timothee Pembele
Fode Doucoure
65'
Yassine Kechta
Sofiane Boufal
Ethan Mbappe
Ngal Ayel Mukau
66'
73'
Issa Soumare
Olivier Giroud
Felix Correia
74'
Calvin Verdonk
Romain Perraud
74'
75'
Enzo Koffi
Yanis Zouaoui
Gaetan Perrin
Ayyoub Bouaddi
84'
Tiago Santos Carvalho
Thomas Meunier
85'
88'
Etienne Youte Kinkoue
Mbwana Samatta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lille vs Le Havre đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 16.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 53.8% | TL kiểm soát bóng | 50.1% |
Lille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Le Havre
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 8
- 15
- 13
- 15
- 16
- 15
- 8
- 19
- 40
- 26
- 11
- 17
- 8
- 13
- 14
- 22
- 20
- 8
- 20
- 15
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lille (64 Trận đấu) | Le Havre (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 9 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 11 | 9 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

