Sự kiện chính
12'
45'
Mohamed Amine Sbai
45'
Mohamed Amine Sbai
49'
Branco van den Boomen(Reason:Penalty confirmed)
Bryan Okoh
49'
51'
Branco van den Boomen
53'
Pierrick Capelle
61'
62'
Louis Mouton
Pierrick Capelle
62'
Goduine Koyalipou
Prosper Peter
67'
Lassine Sinayoko
68'
71'
Lanroy Machine
Marius Louer
75'
Jordan Lefort(Reason:Penalty confirmed)
77'
Goduine Koyalipou
Clement Akpa
Gideon Mensah
78'
Josue Casimir
Naouirou Ahamada
79'
Lasso Coulibaly
Sekou Mara
79'
86'
Carlens Arcus
Lilian Raolisoa
86'
Florent Hanin
Branco van den Boomen
Assane Diousse
Kevin Danois
87'
Mamoudou Cissokho
Danny Loader
90'
90'
Carlens Arcus
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AJ Auxerre vs Angers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.1 | Ghi bàn | 0.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 38.7% | 42.6% | TL kiểm soát bóng | 42.3% |
AJ Auxerre
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Angers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 3
- 16
- 20
- 19
- 6
- 12
- 24
- 16
- 10
- 16
- 34
- 10
- 12
- 16
- 17
- 18
- 19
- 16
- 17
- 6
- 24
- 34
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AJ Auxerre (64 Trận đấu) | Angers (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 6 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 6 | 9 | 11 | 10 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

