Sự kiện chính
28'
36'
42'
43'
Morgan Sanson
46'
Mohamed Ali-Cho
Isak Jansson
46'
Charles Vanhoutte
Sofiane Diop
46'
Dante Bonfim Costa
Abdulay Juma Bah
Valentin Barco
Samir El Mourabet
58'
Lucas Hogsberg
Benjamin Chilwell
58'
64'
Ali Abdi
Morgan Sanson
Emanuel Emegha
Martial Godo
77'
Aaron Anselmino
Andrew Omobamidele
77'
80'
Kail Boudache
Sepe Elye Wahi
82'
Mathis Amougou
Julio Cesar Enciso
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Strasbourg vs Nice đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 6.7 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 10.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 52% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Strasbourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nice
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 17
- 18
- 16
- 27
- 19
- 13
- 14
- 13
- 20
- 13
- 8
- 16
- 10
- 11
- 10
- 23
- 29
- 16
- 10
- 16
- 29
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Strasbourg (60 Trận đấu) | Nice (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 5 | 11 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 4 | 10 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

