Sự kiện chính
Kojo Peprah Oppong
4'
13'
Joaquin Panichelli
35'
Ismael Doukoure
Sepe Elye Wahi
Tiago Maria Antunes Gouveia
46'
54'
67'
Samuel Amo-Ameyaw
Martial Godo
Salis Abdul Samed
Pereira Everton
69'
80'
Kendry Paez
Julio Cesar Enciso
81'
Mathis Amougou
Samir El Mourabet
Bernard Nguene
Tanguy Ndombele Alvaro
81'
Zoumana Diallo
Morgan Sanson
81'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nice vs Strasbourg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 2.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 16.3 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 4 | Phạt góc | 3.5 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 44.6% | TL kiểm soát bóng | 57.7% |
Nice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Strasbourg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 23
- 13
- 20
- 17
- 16
- 24
- 11
- 15
- 13
- 22
- 15
- 11
- 13
- 2
- 19
- 13
- 17
- 29
- 13
- 13
- 21
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nice (49 Trận đấu) | Strasbourg (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 5 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

