Sự kiện chính
Thilo Kehrer
7'
Philipp Kohn
Lukas Hradecky
12'
35'
Clinton Mata Pedro Lourenco
Kassoum Ouattara
Christian Mawissa Elebi
36'
38'
45'
Thilo Kehrer(Reason:No goal confirmed)
53'
57'
66'
Tanner Tessmann
Khalis Merah
70'
Ruben Kluivert
70'
Corentin Tolisso
Mamadou Coulibaly
71'
George Ilenikhena
Mika Bierith
77'
Stanis Idumbo Muzambo
Aleksandr Golovin
77'
79'
Folarin Balogun
79'
81'
Adam Karabec
Pavel Sulc
81'
Orel Mangala
Abner Vinicius Da Silva Santos
90'
Martin Satriano
Corentin Tolisso
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monaco vs Lyon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.8 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 66.3% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 57% |
Monaco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lyon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 12
- 17
- 17
- 11
- 8
- 14
- 26
- 16
- 24
- 20
- 4
- 8
- 19
- 11
- 21
- 17
- 13
- 8
- 17
- 14
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monaco (49 Trận đấu) | Lyon (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 3 | 9 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

