Sự kiện chính
29'
45'
Ibou Sane
46'
Alpha Toure
Jessy Deminguet
Ahmadou Bamba Dieng
Jean Victor Makengo
60'
Mohamed Bamba
Sambou Soumano
60'
Mohamed Bamba
63'
69'
Kouao Kouao Koffi
73'
Dermane Karim
Laurent Abergel
74'
79'
Joel Asoro
Ibou Sane
Ahmadou Bamba Dieng(Reason:Goal cancelled)
82'
84'
Morgan Bokele Mputu
Giorgi Tsitaishvili
84'
Benjamin Stambouli
Boubacar Traore
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lorient vs Metz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 1.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 52% | 44% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Lorient
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 12
- 8
- 18
- 12
- 13
- 4
- 20
- 10
- 24
- 51
- 11
- 11
- 13
- 11
- 16
- 12
- 23
- 19
- 6
- 16
- 27
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lorient (15 Trận đấu) | Metz (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 1 | 4 |
Cập nhật
05/01/2026 07:11

