Sự kiện chính
Alexsandro Ribeiro
13'
Benjamin Andre
14'
30'
Jeremy Jacquet
49'
56'
62'
Esteban Lepaul
Mohamed Meite
62'
Ludovic Blas
Quentin Merlin
Felix Correia
Marius Sivertsen Broholm
70'
Ayyoub Bouaddi
Matias Fernandez Pardo
70'
Soriba Diaoune
Olivier Giroud
70'
Tiago Santos Carvalho
Calvin Verdonk
74'
Osame Sahraoui
Hakon Arnar Haraldsson
84'
90'
Elias Legendre
Mousa Tamari
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lille vs Rennes đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.5 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 3 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 5.3 | 12.3 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 44.7% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Lille
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rennes
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 18
- 11
- 16
- 16
- 7
- 14
- 18
- 11
- 10
- 38
- 29
- 8
- 6
- 14
- 10
- 17
- 17
- 17
- 19
- 22
- 10
- 20
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lille (49 Trận đấu) | Rennes (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 10 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

