Sự kiện chính
21'
Felix Mambimbi
47'
50'
Carlens Arcus
55'
Daren Nbenbege Mosengo
Simon Ebonog
57'
58'
Lilian Raolisoa
Mohamed Amine Sbai
58'
Jacques Ekomie
Florent Hanin
Noam Jacquet
Felix Mambimbi
66'
Enzo Koffi
Yassine Kechta
66'
76'
Prosper Peter
Louis Mouton
81'
Godson Keyremeh
Kenny Quetant
83'
90'
Lanroy Machine
Marius Courcoul
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Le Havre vs Angers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 18.7 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 5.7 | Phạt góc | 1.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 10.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 47% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Le Havre
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Angers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 20
- 13
- 12
- 26
- 8
- 13
- 33
- 15
- 4
- 23
- 20
- 20
- 5
- 15
- 8
- 5
- 23
- 13
- 23
- 15
- 26
- 30
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Le Havre (49 Trận đấu) | Angers (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 10 | 5 | 9 | 6 |
Cập nhật
05/01/2026 07:11

