Sự kiện chính
6'
Haris Belkbela
Valentin Barco
26'
36'
51'
Diego Moreira
59'
61'
63'
Florent Hanin
Lilian Raolisoa
63'
Sidiki Cherif
Justin Noel Kalumba
66'
70'
71'
Ousmane Camara
Emmanuel Biumla
72'
Louis Mouton
Himad Abdelli
Julio Cesar Enciso
Felix Lemarechal
72'
Samuel Amo-Ameyaw
Martial Godo
73'
Rafael Luis
Valentin Barco
73'
Andrew Omobamidele
Lucas Hogsberg
77'
79'
Ousmane Camara
82'
Marius Courcoul
Haris Belkbela
Kendry Paez
Joaquin Panichelli
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Strasbourg vs Angers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.8 | Phạt góc | 2.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.7 | 9.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 40.3% |
Strasbourg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Angers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 34
- 14
- 6
- 16
- 6
- 18
- 31
- 16
- 0
- 25
- 20
- 22
- 8
- 2
- 8
- 16
- 14
- 22
- 28
- 11
- 22
- 25
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Strasbourg (39 Trận đấu) | Angers (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 7 | 4 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

