Sự kiện chính
Maxime Colin
Jean-Philippe Gbamin
21'
51'
64'
Leonardo Balerdi
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
64'
Amine Gouiri
Robinio Vaz
69'
76'
Alpha Toure
Jessy Deminguet
79'
Giorgi Tsitaishvili
Fode Ballo Toure
79'
79'
Michael Murillo
Timothy Weah
Brian Madjo
Habib Diallo
79'
80'
Bilal Nadir
Igor Paixao
85'
Arthur Vermeeren
Matthew ORiley
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metz vs Marseille đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3 | Mất bàn | 1 | 2.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 16.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 5 | Phạt góc | 6 | 4.4 | Phạt góc | 5.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 14.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 57% | 49.6% | TL kiểm soát bóng | 57.9% |
Metz
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Marseille
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 6
- 15
- 16
- 10
- 16
- 5
- 16
- 15
- 21
- 43
- 22
- 10
- 7
- 12
- 20
- 10
- 15
- 21
- 12
- 21
- 12
- 23
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metz (5 Trận đấu) | Marseille (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 6 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

