Sự kiện chính
13'
Niko Koulis
25'
28'
Shin Yamada
39'
45'
45'
46'
Lars Lokotsch
Shin Yamada
Stefan Teitur Thordarson
Boris Tomiak
46'
61'
Charalampos Makridis
66'
Marvin Schulz
Husseyn Chakroun
Mustapha Bundu
69'
71'
Paul Jaeckel
Jannis Heuer
71'
Tobias Raschl
Marvin Schulz
Havard Nielsen
Benjamin Kallman
77'
Hayate Matsuda
Kolja Oudenne
77'
Williams Kokolo
Daisuke Yokota
77'
84'
Oscar Vilhelmsson
Yassine Bouchama
86'
90'
Jano ter Horst
90'
90'
Paul Jaeckel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hannover 96 vs Preuben Munster đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 4.3 | Phạt góc | 5 | 7.5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12 | 11.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 45.3% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 47.5% |
Hannover 96
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 5
- 14
- 12
- 21
- 15
- 12
- 17
- 21
- 15
- 17
- 33
- 11
- 10
- 8
- 11
- 19
- 20
- 22
- 18
- 11
- 20
- 27
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hannover 96 (65 Trận đấu) | Preuben Munster (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 6 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 6 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 7 | 7 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 4 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

