Sự kiện chính
13'
Noel Futkeu(Reason:Goal awarded)
13'
15'
Adam Markhiev
45'
Felix Klaus
52'
58'
Piet Scobel
Adriano Grimaldi
Doni Arifi
Felix Higl
58'
Dennis Srbeny
Jannik Dehm
75'
75'
Rabby Inzingoula
Rafael Lubach
76'
Javier Fernandez
Sayfallah Ltaief
Paul Will
86'
Jomaine Consbruch
Branimir Hrgota
86'
88'
Tom Baack
Finn Ole Becker
88'
Marko Soldic
Javier Fernandez
Doni Arifi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Greuther Furth vs Nurnberg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.8 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 11 | 10.4 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 59% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Greuther Furth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nurnberg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 10
- 14
- 17
- 14
- 19
- 24
- 10
- 16
- 30
- 16
- 16
- 4
- 11
- 11
- 13
- 22
- 18
- 15
- 18
- 20
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greuther Furth (65 Trận đấu) | Nurnberg (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 6 | 6 | 9 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 4 | 4 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

