Sự kiện chính
Kofi Jeremy Amoako
26'
Robert Wagner
27'
40'
Toni Leistner
61'
Fabian Reese
Jakob Lemmer
Jason Ceka
64'
66'
Josip Brekalo
68'
Kennet Eichhorn
Kevin Sessa
68'
Marton Dardai
Michal Karbownik
Alexander Rossipal(Reason:Penalty confirmed)
76'
Vincent Vermeij
77'
77'
Mickael Cuisance
Dawid Kownacki
80'
Luca Herrmann
Niklas Hauptmann
80'
Christoph Daferner
Vincent Vermeij
80'
Nils Froling
Kofi Jeremy Amoako
90'
90'
Julian Eitschberger
Marten Winkler
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dynamo Dresden vs Hertha Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.9 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 3.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 11 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Dynamo Dresden
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hertha Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 16
- 14
- 6
- 30
- 20
- 17
- 13
- 5
- 15
- 16
- 25
- 17
- 17
- 13
- 15
- 13
- 20
- 19
- 12
- 17
- 12
- 17
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Dresden (27 Trận đấu) | Hertha Berlin (61 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 8 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 9 | 6 |
Cập nhật
05/04/2026 06:59

