Sự kiện chính
7'
12'
Matus Bero
15'
Marlon Ritter
33'
36'
Cajetan Lenz
43'
Philipp Hofmann
55'
Erhan Masovic
60'
Farid Alfa-Ruprecht
Mathis Clairicia
63'
Farid Alfa-Ruprecht
Dickson Abiama
Naatan Skytta
66'
Faride Alidou
Marlon Ritter
66'
Leon Robinson
Semih Sahin
73'
73'
Felix Passlack
Kacper Koscierski
73'
Kjell Watjen
Gerrit Holtmann
73'
Mats Pannewig
Cajetan Lenz
79'
Ivan Prtajin
80'
Erik Wekesser
Mika Haas
84'
Aremu Afeez
Ivan Prtajin
84'
85'
Francis Onyeka
Maximilian Wittek
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kaiserslautern vs VfL Bochum đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 0.7 | 2.5 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 20 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 4.5 | 2.7 | Thẻ vàng | 3.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 10.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 49.9% | TL kiểm soát bóng | 51% |
Kaiserslautern
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
VfL Bochum
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 4
- 10
- 6
- 16
- 19
- 15
- 17
- 21
- 36
- 18
- 10
- 22
- 15
- 6
- 15
- 18
- 20
- 11
- 22
- 22
- 3
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kaiserslautern (40 Trận đấu) | VfL Bochum (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

