Sự kiện chính
6'
Rico Preissinger
Fabian Reese(Reason:Goal cancelled)
12'
34'
46'
Mikkel Kirkeskov
Luca Bolay
46'
Etienne Amenyido
Lars Lokotsch
Julian Eitschberger
Deyovaisio Zeefuik
46'
52'
Sebastian Gronning
53'
58'
Zidan Sertdemir
Rico Preissinger
58'
Yassine Bouchama
Oscar Vilhelmsson
62'
Paul Jaeckel
Jon Dagur Thorsteinsson
69'
Luca Schuler
Sebastian Gronning
78'
Maurice Krattenmacher
Jon Dagur Thorsteinsson
78'
79'
Malik Batmaz
Marvin Schulz
84'
Marten Winkler
88'
Boris Lum
Kennet Eichhorn
89'
90'
Johannes Schenk
Kevin Sessa
Fabian Reese
90'
Tjark Ernst
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hertha Berlin vs Preuben Munster đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.7 |
| 19 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 16.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.5 | Phạt góc | 4 | 4.2 | Phạt góc | 3.9 |
| 4.5 | Thẻ vàng | 3.5 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 15.5 | Phạm lỗi | 13 | 13.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 41.5% | TL kiểm soát bóng | 68.5% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 63% |
Hertha Berlin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Preuben Munster
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 9
- 11
- 18
- 16
- 20
- 20
- 13
- 25
- 24
- 11
- 14
- 19
- 19
- 17
- 14
- 15
- 29
- 13
- 4
- 13
- 14
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hertha Berlin (40 Trận đấu) | Preuben Munster (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 8 | 4 | 0 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

