Sự kiện chính
1'
9'
11'
Felix Klaus
27'
51'
63'
Kofi Jeremy Amoako
Aljaz Casar
63'
Niklas Hauptmann
Jakob Lemmer
63'
Dominik Kother
Jonas Oehmichen
74'
Jomaine Consbruch
Noel Futkeu
75'
Felix Higl
Branimir Hrgota
85'
85'
Stefan Kutschke
Christoph Daferner
89'
Sascha Risch
Lars Bunning
Dennis Srbeny
Julian Green
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Greuther Furth vs Dynamo Dresden đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 7 | 12.7 | Phạm lỗi | 8.1 |
| 41.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 45.8% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Greuther Furth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamo Dresden
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 16
- 20
- 8
- 15
- 13
- 15
- 13
- 10
- 28
- 17
- 15
- 21
- 15
- 10
- 18
- 19
- 18
- 12
- 21
- 14
- 3
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Greuther Furth (34 Trận đấu) | Dynamo Dresden (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

