Sự kiện chính
Benjamin Boakye
3'
Christopher Lannert
9'
Marvin Mehlem
31'
32'
Christian Rasmussen
35'
39'
Tim Oberdorf
44'
Tim Oberdorf
45'
Julian Kania
Benjamin Boakye
46'
46'
Giovanni Haag
Shinta Appelkamp
46'
Kenneth Schmidt
Emmanuel Iyoha
Julian Kania
54'
58'
Jamil Siebert
Joel Felix
Stefano Russo
69'
72'
Tim Rossmann
Christian Rasmussen
75'
78'
Sam Schreck
Marvin Mehlem
82'
Daniel Richter
Noah-Joel Sarenren-Bazee
82'
82'
Christopher Lenz
Moritz Heyer
83'
Julian Hettwer
Cedric Jan Itten
Isaiah Young
Joel Grodowski
86'
90'
Tim Handwerker
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Arminia Bielefeld vs Fortuna Dusseldorf đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.5 | Phạt góc | 4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 12 | Phạm lỗi | 7.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Arminia Bielefeld
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fortuna Dusseldorf
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 16
- 10
- 10
- 21
- 14
- 9
- 20
- 6
- 14
- 39
- 26
- 15
- 23
- 18
- 7
- 18
- 5
- 15
- 11
- 21
- 28
- 12
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Arminia Bielefeld (0 Trận đấu) | Fortuna Dusseldorf (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

