Sự kiện chính
6'
40'
Adam Dzwigala
Lars Ritzka
46'
Conor Metcalfe
Daniel Sinani
46'
Abdoulie Ceesay
Eric Smith
65'
Martijn Kaars
Andreas Hountondji
65'
68'
Daniel Batz
72'
Armindo Sieb
Sheraldo Becker
76'
Dominik Kohr
Kacper Potulski
77'
Anthony Caci
Silvan Widmer
84'
Lennard Maloney
Nadiem Amiri
84'
Nelson Weiper
Phillip Tietz
Matias Rasmussen
Jackson Irvine
84'
87'
Karol Mets
88'
Conor Metcalfe
90'
Abdoulie Ceesay
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng St. Pauli vs FSV Mainz 05 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6 | 3.6 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 7.7 | Phạm lỗi | 12.7 | 8.5 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 39.5% | TL kiểm soát bóng | 40.2% |
St. Pauli
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FSV Mainz 05
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 10
- 15
- 31
- 18
- 13
- 13
- 17
- 15
- 17
- 23
- 9
- 15
- 5
- 15
- 18
- 12
- 29
- 12
- 14
- 12
- 21
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Pauli (64 Trận đấu) | FSV Mainz 05 (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 8 | 12 | 5 | 8 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

