Sự kiện chính
22'
25'
31'
Carl Klaus
Frederik Ronnow
Christoph Baumgartner
34'
59'
Ilyas Ansah
Andrej Ilic
60'
Aljoscha Kemlein
Janik Haberer
60'
Josip Juranovic
Christopher Trimmel
63'
Brajan Gruda
Romulo Jose Cardoso da Cruz
68'
Conrad Harder
Forzan Assan Ouedraogo
68'
78'
Benjamin Henrichs
Bote Baku
79'
Johan Bakayoko
Yan Diomande
79'
83'
Livan Burcu
Andras Schafer
84'
Diogo Leite
Tidiam Gomis
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng RB Leipzig vs Union Berlin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 7 | 12 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 5.7 | Phạt góc | 7.7 | 5.7 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 48.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 38.6% |
RB Leipzig
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Union Berlin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 18
- 12
- 20
- 12
- 20
- 19
- 15
- 12
- 13
- 29
- 2
- 9
- 11
- 9
- 17
- 31
- 22
- 16
- 14
- 7
- 31
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | RB Leipzig (64 Trận đấu) | Union Berlin (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 8 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 8 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 9 | 12 |
Cập nhật
25/04/2026 06:59

