Sự kiện chính
4'
28'
41'
43'
46'
Riley Mcgree
Alan Browne
Nathan Broadhead
Oliver Rathbone
63'
Ben Sheaf
George Dobson
63'
71'
Jeremy Sarmiento
David Strelec
71'
Leo Castledine
Morgan Whittaker
Kieffer Moore
Dan Scarr
73'
Ryan James Longman
Issa Kabore
73'
Davis Kellior-Dunn
Matthew James
83'
87'
Mamadou Kaly Sene
Luke Ayling
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wrexham vs Middlesbrough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.8 | Mất bàn | 1 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.6 | Phạt góc | 9.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 11.3 | 11.1 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 50.3% | TL kiểm soát bóng | 64.8% |
Wrexham
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 9
- 15
- 19
- 23
- 23
- 13
- 17
- 11
- 17
- 25
- 11
- 14
- 15
- 12
- 17
- 14
- 7
- 14
- 15
- 12
- 17
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wrexham (45 Trận đấu) | Middlesbrough (91 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 15 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 9 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 6 | 10 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

