Sự kiện chính
3'
9'
46'
Tylon Smith
Jake Clarke-Salter
46'
Paul Smyth
Nicolas Madsen
Darnell Furlong
46'
62'
Koki Saito
Ilias Chair
Jack Clarke
Jaden Philogene-Bidace
62'
Kasey McAteer
Wes Burns
63'
Anis Mehmeti
Marcelino Nunez
71'
Ivan Azon Monzon
George Hirst
71'
Leif Davis
76'
79'
Paul Smyth
80'
Isak Alemayehu Mulugeta
Kieran Morgan
85'
Leon Scarlett
Daniel Bennie
85'
Daniel Neill
Jack Taylor
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ipswich Town vs Queens Park Rangers (QPR) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2 | Mất bàn | 2.3 | 2.4 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 18.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 3.7 | Phạt góc | 2.7 | 3.3 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 10 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 39.1% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Ipswich Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Queens Park Rangers (QPR)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 11
- 18
- 16
- 31
- 16
- 15
- 11
- 6
- 25
- 15
- 18
- 7
- 13
- 19
- 20
- 17
- 17
- 15
- 24
- 17
- 8
- 22
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ipswich Town (0 Trận đấu) | Queens Park Rangers (QPR) (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 5 | 6 |
Cập nhật
03/05/2026 06:59

