Sự kiện chính
Marlon Pack
35'
42'
44'
58'
Jaden Philogene-Bidace
Kasey McAteer
58'
Ben Johnson
Darnell Furlong
58'
Anis Mehmeti
Azor Matusiwa
Keshi Anderson
John Swift
71'
71'
Sindre Walle Egeli
Jack Clarke
71'
Chuba Akpom
Daniel Neill
81'
Marcelino Nunez
Terry Devlin
82'
Jacob Brown
Adrian Segecic
85'
90'
Jaden Philogene-Bidace
Ibane Bowat
Millenic Alli
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Portsmouth vs Ipswich Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.4 | Mất bàn | 2.4 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 18.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.9 | Phạt góc | 3.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 9.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 46.3% | 50.5% | TL kiểm soát bóng | 39.1% |
Portsmouth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ipswich Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 20
- 18
- 9
- 31
- 20
- 15
- 13
- 6
- 20
- 15
- 11
- 7
- 26
- 19
- 17
- 17
- 11
- 15
- 17
- 17
- 15
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portsmouth (46 Trận đấu) | Ipswich Town (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
15/04/2026 06:59

