Sự kiện chính
11'
Moussa Baradji
30'
Todd Cantwell
37'
38'
45'
Sam Smith
Harry Pickering
Ryan Hedges
46'
Tom Atcheson
Matty Litherland
59'
64'
George Dobson
Lewis Miller
67'
72'
Ben Sheaf
Matthew James
Sondre Tronstad
75'
Nathan Dlamini
Axel Henriksson
82'
84'
Liberato Cacace
Lewis OBrien
87'
Harry Ashfield
Oliver Rathbone
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Blackburn Rovers vs Wrexham đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 16.3 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 6.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 9 | 9.7 | Phạm lỗi | 8.9 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 50% |
Blackburn Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wrexham
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 18
- 10
- 12
- 21
- 8
- 21
- 22
- 13
- 12
- 21
- 28
- 10
- 14
- 8
- 9
- 24
- 21
- 18
- 4
- 10
- 21
- 27
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Blackburn Rovers (68 Trận đấu) | Wrexham (23 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 5 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 1 | 2 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

