Sự kiện chính
9'
38'
Matthew Pollock
43'
46'
Marc Leonard
Alfons Sampsted
46'
Lyndon Dykes
Willum Thor Willumsson
Nestory Irankunda
Giorgi Chakvetadze
46'
60'
62'
Cashin
Alex Cochrane
63'
Lyndon Dykes
Vivaldo Semedo
Luca Kjerrumgaard
64'
68'
Marvin Ducksch
Kyogo Furuhashi
Nampalys Mendy
Imran Louza
69'
Moussa Sissoko
Othmane Maamma
70'
Kwadwo Baah
Thomas Ince
77'
77'
Louie Koumas
Keshi Anderson
78'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Watford vs Birmingham City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 11.4 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 12 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 53.6% | TL kiểm soát bóng | 53.3% |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Birmingham City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 15
- 18
- 23
- 18
- 17
- 16
- 23
- 5
- 15
- 29
- 21
- 23
- 24
- 12
- 18
- 20
- 16
- 15
- 5
- 7
- 13
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (68 Trận đấu) | Birmingham City (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 4 | 14 | 1 | 8 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

