Sự kiện chính
26'
Issahaku Fataw
36'
52'
57'
Hamza Choudhury
Oliver Skipp
57'
Jordan Ayew
Silko Thomas
Tyrese Campbell
Patrick Bamford
60'
65'
Stephy Mavididi
67'
Jeremy Monga
Stephy Mavididi
68'
Louis Page
Bobby Reid
Gustavo Hamer
Andrew Brooks
76'
Femi Seriki
84'
Tahith Chong
Thomas Cannon
85'
Oliver Arblaster
El Hadji Soumare
85'
Harrison Burrows
Sam McCallum
86'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sheffield United vs Leicester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 14.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 4 | 8.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 9.1 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 54.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
Sheffield United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leicester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 14
- 10
- 14
- 17
- 21
- 15
- 17
- 17
- 14
- 23
- 4
- 19
- 11
- 14
- 11
- 17
- 28
- 12
- 23
- 19
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sheffield United (71 Trận đấu) | Leicester City (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 9 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 7 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

