Sự kiện chính
20'
Hector Kyprianou
Thomas Glyn Doyle
24'
31'
43'
59'
Giorgi Chakvetadze
Thomas Ince
60'
Edo Kayembe
Hector Kyprianou
60'
Vivaldo Semedo
Luca Kjerrumgaard
61'
Keshi Anderson
Demarai Gray
69'
Alfons Sampsted
Bright Osayi Samuel
73'
Lyndon Dykes
Marvin Ducksch
73'
76'
Imran Louza
Jay Stansfield
78'
Patrick Roberts
80'
85'
Moussa Sissoko
Othmane Maamma
Marc Leonard
Jay Stansfield
90'
Louie Koumas
Patrick Roberts
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Birmingham City vs Watford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 13 | 10 | Phạm lỗi | 11 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 56% | 55% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Birmingham City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Watford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 8
- 20
- 17
- 20
- 17
- 18
- 22
- 6
- 17
- 22
- 17
- 18
- 22
- 9
- 22
- 28
- 13
- 12
- 19
- 3
- 5
- 28
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham City (16 Trận đấu) | Watford (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 4 | 13 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

