Sự kiện chính
Issahaku Fataw
23'
45'
Callum Brittain
Jordan Ayew
45'
Asmir Begovic
Jakub Stolarczyk
46'
Jordan James
49'
Jordan Ayew
59'
Patson Daka
Julian Carranza
61'
63'
Sverre Halseth Nypan
Delano Burgzorg
63'
Riley Mcgree
David Strelec
Oliver Skipp
67'
Bobby Reid
Jordan James
69'
Luke Thomas
69'
75'
Mamadou Kaly Sene
Hayden Hackney
85'
Samuel Silvera
Matt Targett
85'
Sontje Hansen
Morgan Whittaker
Hamza Choudhury
Oliver Skipp
85'
Stephy Mavididi
Issahaku Fataw
85'
90'
Alfie Jones
Patson Daka
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Leicester City vs Middlesbrough đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 12 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 10 | Phạt góc | 4.7 | 6.4 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8 | 11 | Phạm lỗi | 8.4 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 55% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
Leicester City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middlesbrough
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 21
- 14
- 7
- 14
- 18
- 14
- 18
- 22
- 13
- 22
- 21
- 19
- 10
- 14
- 12
- 16
- 15
- 16
- 5
- 11
- 15
- 21
- 41
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Leicester City (12 Trận đấu) | Middlesbrough (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 4 | 7 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

