Sự kiện chính
16'
21'
45'
Kwadwo Baah
George Hirst
55'
59'
Marc Joel Bola
Jack Clarke
Jaden Philogene-Bidace
64'
Ivan Azon Monzon
George Hirst
64'
Jack Taylor
Jens Cajuste
64'
72'
Edo Kayembe
Kwadwo Baah
72'
Luca Kjerrumgaard
Vivaldo Semedo
72'
Othmane Maamma
Thomas Ince
Marcelino Nunez
Chuba Akpom
79'
Jacob Greaves
Ben Johnson
79'
83'
Nestory Irankunda
Mamadou Doumbia
90'
Moussa Sissoko
Hector Kyprianou
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ipswich Town vs Watford đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 9.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.2 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 58% | TL kiểm soát bóng | 50.3% |
Ipswich Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Watford
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 6
- 13
- 22
- 27
- 19
- 22
- 22
- 6
- 16
- 22
- 12
- 3
- 21
- 19
- 21
- 19
- 13
- 19
- 18
- 15
- 7
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ipswich Town (11 Trận đấu) | Watford (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 8 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 4 | 13 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

