Sự kiện chính
28'
45'
49'
57'
Aidomo Emakhu
Camiel Neghli
Kyogo Furuhashi
Marvin Ducksch
59'
Keshi Anderson
Demarai Gray
59'
66'
71'
Zak Sturge
Joe Bryan
72'
Caleb Taylor
Thierno Ballo
72'
Macaulay Langstaff
Mihailo Ivanovic
Bright Osayi Samuel
Tomoki Iwata
79'
Louie Koumas
Patrick Roberts
79'
79'
Derek Mazou Sacko
Billy Mitchell
Marc Leonard
Thomas Glyn Doyle
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Birmingham City vs Millwall đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 6.4 | Phạt góc | 4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 12.7 | 11.3 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 58.3% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 57.7% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Birmingham City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Millwall
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 17
- 17
- 10
- 21
- 27
- 17
- 17
- 4
- 10
- 29
- 17
- 20
- 6
- 11
- 9
- 22
- 12
- 14
- 22
- 2
- 12
- 28
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Birmingham City (12 Trận đấu) | Millwall (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 10 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 4 | 8 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

