Sự kiện chính
13'
58'
Aaron Ramsey
Bobby Reid
Adam Idah
Zan Vipotnik
65'
Zeidane Inoussa
Ji Seong Eom
65'
Ethan Galbraith
Liam Cullen
66'
Adam Idah
70'
Benjamin Cabango
71'
76'
Luke Thomas
77'
Cameron Burgess
82'
Malick Yalcouye
Goncalo Baptista Franco
83'
Benson Hedilazio
Ronald Pereira Martins
83'
85'
86'
Boubakary Soumare
Jordan James
86'
Julian Carranza
Jeremy Monga
90'
Silko Thomas
Issahaku Fataw
90'
Caleb Okoli
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Swansea City vs Leicester City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 12.2 | Bị sút cầu môn | 12.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4.7 | Phạt góc | 5.4 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.2 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 54.3% | 57.5% | TL kiểm soát bóng | 57.3% |
Swansea City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leicester City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 13
- 12
- 13
- 15
- 23
- 21
- 21
- 21
- 21
- 18
- 7
- 18
- 10
- 16
- 28
- 16
- 10
- 12
- 20
- 12
- 23
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Swansea City (53 Trận đấu) | Leicester City (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

