Sự kiện chính
3'
Max Alleyne
5'
Cameron Brannagan
30'
Stanley Mills
Luca Kjerrumgaard
Vivaldo Semedo
32'
Kevin Keben Biakolo
39'
45'
45'
45'
Michal Helik
Luca Kjerrumgaard
49'
Imran Louza
53'
57'
Will Vaulks
Will Lankshear
57'
Przemyslaw Placheta
Stanley Mills
Jeremy Petris
Caleb Wiley
70'
Moussa Sissoko
Imran Louza
70'
Edo Kayembe
Rocco Vata
70'
73'
Jack Currie
Greg Leigh
85'
Tom Bradshaw
Nik Prelec
85'
Mark Harris
Siriki Dembele
Kwadwo Baah
Nestory Irankunda
87'
90'
Jack Currie
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Watford vs Oxford United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 3 | 3.8 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% |
Watford
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oxford United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 19
- 24
- 17
- 13
- 19
- 13
- 9
- 17
- 17
- 20
- 17
- 10
- 20
- 24
- 6
- 13
- 17
- 18
- 20
- 13
- 11
- 18
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Watford (52 Trận đấu) | Oxford United (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 6 | 7 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

