Sự kiện chính
Jake Doyle-Hayes
25'
Sonny Cox
29'
50'
62'
Nahki Wells
Jerry Yates
62'
Jacob Brown
Shayden Morris
Carlos Mendes Gomes
Sonny Cox
63'
67'
Jacob Brown
Reece Cole
Jake Doyle-Hayes
70'
76'
Lamine Dabo
George Saville
76'
Zack Nelson
Reuell Walters
Ethan Brierley
78'
Luca Woodhouse
Jack Aitchison
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Exeter City vs Luton Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1 | Mất bàn | 1.5 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 6.4 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 10 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 64% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 60.1% |
Exeter City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Luton Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 7
- 14
- 12
- 25
- 20
- 10
- 15
- 10
- 28
- 31
- 15
- 13
- 25
- 2
- 15
- 18
- 12
- 20
- 9
- 27
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Exeter City (66 Trận đấu) | Luton Town (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 10 | 12 | 2 | 4 |
Cập nhật
02/01/2026 07:00

