Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2.1 |
| 3.3 | Mất bàn | 2 | 2.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 15 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 4 | Phạt góc | 6.3 | 4.1 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 7 | 9.9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 61.5% | TL kiểm soát bóng | 54% | 54% | TL kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 13
- 18
- 20
- 18
- 9
- 16
- 15
- 13
- 27
- 22
- 20
- 15
- 17
- 8
- 10
- 26
- 10
- 19
- 22
- 8
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (20 Trận đấu) | (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 2 |
Cập nhật
02/07/2025 07:00

