Sự kiện chính
13'
Olimpiu Vasile Morutan
24'
Oleksandr Safronov
31'
46'
Kader Keita
Jakub Hromada
55'
Lars Kramer
Andrei Dragu
Daniel Marius Serbanica
56'
57'
67'
Nicolae Carnat
Cristian Ioan Ponde
70'
Patrick Dulcea
Cristian Barbut
71'
71'
Talisson
Claudiu Petrila
71'
Elvir Koljic
Daniel Paraschiv
Teodor Lungu
Vlad Pop
83'
Guy Dahan
Oleksandr Safronov
83'
90'
Drilon Hazrollaj
Mihai Alexandru Dobre
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Unirea 2004 Slobozia vs Rapid Bucuresti đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 23 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 16.9 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 7.7 | 3.1 | Phạt góc | 5.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10 | Phạm lỗi | 10.3 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 34.3% | TL kiểm soát bóng | 60% | 39.8% | TL kiểm soát bóng | 56.1% |
FC Unirea 2004 Slobozia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Rapid Bucuresti
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 13
- 0
- 20
- 27
- 15
- 10
- 9
- 18
- 20
- 21
- 20
- 16
- 3
- 16
- 21
- 20
- 15
- 6
- 9
- 16
- 21
- 23
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Unirea 2004 Slobozia (68 Trận đấu) | Rapid Bucuresti (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 12 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 10 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 3 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 11 | 8 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 12 | 6 | 3 |
Cập nhật
03/03/2026 07:00

