Sự kiện chính
6'
29'
Attila Csuros
Damia Sabater Tous
32'
Moses Abbey
Damia Sabater Tous
46'
Laurentiu Lis
Robert Neacsu
46'
Giovani-David Ghimfus
Alexandru Irimia
46'
46'
Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
Soufiane Jebari
61'
Efraim-Zoltan Bodo
Dragos Huiban
Martins Toutou Mpondo
61'
63'
Marton Eppel
Zoard Nagy
Ely Ernesto Fernandes
Stefan Visic
68'
71'
Darius Bota
Efraim-Zoltan Bodo
Gabriel Dumitru
76'
86'
Szabolcs Dusinszki
Szilard Veres
90'
Lorand Paszka
90'
Darius Bota
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Metaloglobus vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 2.3 | Mất bàn | 2.1 |
| 15.5 | Bị sút cầu môn | 17 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 15.4 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 3 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13 | Phạm lỗi | 12 | 12 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 42.5% | TL kiểm soát bóng | 39% | 45.4% | TL kiểm soát bóng | 42.6% |
Metaloglobus
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 16
- 9
- 13
- 23
- 25
- 19
- 2
- 11
- 33
- 23
- 16
- 17
- 16
- 14
- 18
- 20
- 8
- 11
- 20
- 16
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Metaloglobus (25 Trận đấu) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 2 | 8 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

